Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爬灰

páhuī
Nghĩa tiếng Việtloạn luân giữa bố chồng và con dâu; cũng viết 扒灰
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loạn luân giữa bố chồng và con dâu
  2. 2 cũng viết 扒灰

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập