Từ ghép
爬竿
Nghĩa tiếng Việtleo cột (như trong thể dục dụng cụ hoặc xiếc); cột để leo
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 leo cột (như trong thể dục dụng cụ hoặc xiếc)
- 2 cột để leo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.