Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爱奴

Phồn thể: [愛奴]
Àinú
Nghĩa tiếng Việtxem 阿伊努 (Āyīnǔ)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 阿伊努 (Āyīnǔ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập