Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爱巢

Phồn thể: [愛巢]
àicháo
Nghĩa tiếng Việttổ ấm
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 tổ ấm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập