Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爱抚

Phồn thể: [愛撫]
àifǔ
Nghĩa tiếng Việtvuốt ve; âu yếm; chăm sóc (một cách trìu mến)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vuốt ve
  2. 2 âu yếm
  3. 3 chăm sóc (một cách trìu mến)
  4. 4 sự chăm sóc đầy yêu thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập