Từ ghép
爱抚
Phồn thể: [愛撫]Nghĩa
- 1 vuốt ve
- 2 âu yếm
- 3 chăm sóc (một cách trìu mến)
- 4 sự chăm sóc đầy yêu thương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.