Từ ghép
爱河
Phồn thể: [愛河]Nghĩa tiếng Việtdòng sông tình yêu; chướng ngại trên con đường giác ngộ (Phật giáo)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dòng sông tình yêu
- 2 chướng ngại trên con đường giác ngộ (Phật giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.