Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爵位

juéwèi
Nghĩa tiếng Việtcấp bậc quý tộc phong kiến, cụ thể: Công 公 (gōng), Hầu 侯 (hóu), Bá 伯 (bó), Tử 子 (zǐ), Nam 男 (nán)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 cấp bậc quý tộc phong kiến, cụ thể: Công 公 (gōng), Hầu 侯 (hóu), Bá 伯 (bó), Tử 子 (zǐ), Nam 男 (nán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập