Từ ghép
父兄
Nghĩa tiếng Việtcha và anh trai; người đứng đầu gia đình; gia trưởng
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cha và anh trai
- 2 người đứng đầu gia đình
- 3 gia trưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.