Houzii
← Từ điển
Từ ghép

父执

Phồn thể: [父執]
fùzhí
Nghĩa tiếng Việt(văn học) bạn của cha (cùng thế hệ)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) bạn của cha (cùng thế hệ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập