Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爹娘

diēniáng
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) cha mẹ
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) cha mẹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập