Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牒谱

Phồn thể: [牒譜]
diépǔ
Nghĩa tiếng Việtphả hệ; cây gia đình; giống như 譜牒|谱牒
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phả hệ
  2. 2 cây gia đình
  3. 3 giống như 譜牒|谱牒

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập