Từ ghép
牒谱
Phồn thể: [牒譜]Nghĩa
- 1 phả hệ
- 2 cây gia đình
- 3 giống như 譜牒|谱牒
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.