Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牙垢

yágòu
Nghĩa tiếng Việtmảng bám răng; cao răng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mảng bám răng
  2. 2 cao răng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập