Từ ghép
牙碜
Phồn thể: [牙磣]Nghĩa
- 1 dai sạn (thực phẩm)
- 2 nghĩa bóng: lời nói khó nghe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.