Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牙碜

Phồn thể: [牙磣]
yáchen
Nghĩa tiếng Việtdai sạn (thực phẩm); nghĩa bóng: lời nói khó nghe
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dai sạn (thực phẩm)
  2. 2 nghĩa bóng: lời nói khó nghe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập