Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牛棚

niúpéng
Nghĩa tiếng Việtchuồng bò; trung tâm giam giữ tạm thời do Hồng vệ binh lập trong Cách mạng Văn hóa; khu vực khởi động của cầu thủ ném bóng (bóng chày)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuồng bò
  2. 2 trung tâm giam giữ tạm thời do Hồng vệ binh lập trong Cách mạng Văn hóa
  3. 3 khu vực khởi động của cầu thủ ném bóng (bóng chày)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập