Từ ghép
牛樟
Nghĩa tiếng ViệtCinnamomum kanehirae; trầm hương lá nhỏ; trầm hương thân mập (bản địa Đài Loan)
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Cinnamomum kanehirae
- 2 trầm hương lá nhỏ
- 3 trầm hương thân mập (bản địa Đài Loan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.