牛肉丸Từ ghép牛肉丸niúròuwánNghĩa tiếng Việtviên thịt bò3 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 viên thịt bòPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.牛[ngưu]con bò; newton (viết tắt của 牛顿 (niúdùn)); (lóng) đỉnh, chấtTrang chữ →肉[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)Trang chữ →丸[hoàn]quả cầu; viên thuốc; viênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →