牡鹿Từ ghép牡鹿mǔlùNghĩa tiếng Việthươu đực; nai đực2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hươu đực2 nai đựcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.牡(chim, động vật hoặc thực vật) đực; chìa khóa; đồi núiTrang chữ →鹿[lộc]hươu, naiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →