Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牵缠

Phồn thể: [牽纏]
qiānchán
Nghĩa tiếng Việtliên lụy; làm ai đó vướng vào
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liên lụy
  2. 2 làm ai đó vướng vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập