Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牸马

Phồn thể: [牸馬]
zìmǎ
Nghĩa tiếng Việtngựa cái
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 ngựa cái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập