Houzii
← Từ điển
Từ ghép

犁头

Phồn thể: [犁頭]
lítóu
Nghĩa tiếng Việtlưỡi cày; lưỡi chìa; (phương ngữ) cái cày
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưỡi cày
  2. 2 lưỡi chìa
  3. 3 (phương ngữ) cái cày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập