Từ ghép
犂靬
Nghĩa
- 1 biến thể của 犁靬 (Líjiān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 犂xem 犂靬 (Líjiān); biến thể của 犁 (lí)Trang chữ →
- 靬xem 犂靬 (Líjiān), tên thời Hán cho các nước ở Tây vựcTrang chữ đang biên soạn