Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lí

犂

Nghĩaxem 犂靬 (Líjiān); biến thể của 犁 (lí)
Bộ thủ牛
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • líxem 犂靬 (Líjiān); biến thể của 犁 (lí)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 禾 + 牛 (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.