Chữ đơn
犂
Nghĩa tiếng Việtxem 犂靬 (Líjiān); biến thể của 犁 (lí)
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xem 犂靬 (Líjiān)
- 2 biến thể của 犁 (lí)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.