犟Chữ đơn犟jiàngNghĩa tiếng Việtbiến thể của 强 (jiàng)1 chữ16 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 biến thể của 强 (jiàng)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.犟劲jiàngjìn[犟勁]bướng bỉnh; kiên cường犟劲儿jiàngjìnr[犟勁兒]biến thể er hoá của 犟劲 (jiàngjìn)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →