Houzii
← Từ điển
Từ ghép

犟劲儿

Phồn thể: [犟勁兒]
jiàngjìnr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 犟劲 (jiàngjìn)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 犟劲 (jiàngjìn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập