Houzii
← Từ điển
Từ ghép

犬戎

Quǎnróng
Nghĩa tiếng ViệtQuanrong, nhóm dân tộc thời nhà Chu ở khu vực phía tây Trung Quốc ngày nay
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 Quanrong, nhóm dân tộc thời nhà Chu ở khu vực phía tây Trung Quốc ngày nay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập