Houzii
← Từ điển
Từ ghép

犯浑

Phồn thể: [犯渾]
fànhún
Nghĩa tiếng Việtbối rối; lẫn lộn; mơ hồ; mê muội
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 bối rối; lẫn lộn; mơ hồ; mê muội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập