Từ ghép
犯浑
Phồn thể: [犯渾]Nghĩa
- 1 bối rối; lẫn lộn; mơ hồ; mê muội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.