Houzii
← Từ điển
Từ ghép

犯讳

Phồn thể: [犯諱]
fànhuì
Nghĩa tiếng Việtdùng tên cấm kỵ 名讳 (mínghuì) của cấp trên (xưa); vi phạm điều cấm; dùng từ hoặc chữ cấm kỵ
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng tên cấm kỵ 名讳 (mínghuì) của cấp trên (xưa)
  2. 2 vi phạm điều cấm
  3. 3 dùng từ hoặc chữ cấm kỵ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập