Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

犷

Phồn thể: [獷]
guǎng
Nghĩa tiếng Việtthô lỗ; không lịch sự; cục mịch
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thô lỗ
  2. 2 không lịch sự
  3. 3 cục mịch

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập