Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粗犷

Phồn thể: [粗獷]
cūguǎng
Nghĩa tiếng Việtthô kệch; thô lỗ; không tinh tế
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thô kệch
  2. 2 thô lỗ
  3. 3 không tinh tế
  4. 4 thẳng thắn
  5. 5 không bị kiềm chế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập