Từ ghép
粗犷
Phồn thể: [粗獷]Nghĩa
- 1 thô kệch
- 2 thô lỗ
- 3 không tinh tế
- 4 thẳng thắn
- 5 không bị kiềm chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.