犸Chữ đơn犸Phồn thể: [獁]mǎNghĩa tiếng Việtvoi ma mút1 chữ6 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 voi ma mútTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.猛犸měng2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎ[猛獁]voi ma mút猛犸象měng2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎxiàng[猛獁象]xem 猛犸 (měngmǎ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →