Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猛犸象

Phồn thể: [猛獁象]
měng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎxiàngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxem 猛犸 (měngmǎ)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 猛犸 (měngmǎ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập