Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狐臭

húchòu
Nghĩa tiếng Việtmùi cơ thể; chứng hôi nách
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mùi cơ thể
  2. 2 chứng hôi nách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập