Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狗带

Phồn thể: [狗帶]
gǒudài
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng Internet) cút đi; lẻn đi; (phiên âm của "go die", có thể từ 去死 (qùsǐ))
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng Internet) cút đi
  2. 2 lẻn đi
  3. 3 (phiên âm của "go die", có thể từ 去死 (qùsǐ))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập