狗熊Từ ghép狗熊gǒuxióngNghĩa tiếng Việtgấu đen; nhát gan2 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gấu đen2 nhát ganPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.狗[cẩu]chóTrang chữ →熊[hùng]gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →