Từ ghép
狗窦
Phồn thể: [狗竇]Nghĩa tiếng Việtlỗ chó; lỗ hổng do thiếu răng; nghĩa bóng: hang ổ trộm cướp
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lỗ chó
- 2 lỗ hổng do thiếu răng
- 3 nghĩa bóng: hang ổ trộm cướp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.