Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dòu · Dòu

窦

Nghĩalỗ; khe hở; (giải phẫu) khoang; xoang; họ [Dou4]
Bộ thủ穴
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dòulỗ; khe hở; (giải phẫu) khoang; xoang
  • Dòuhọ [Dou4]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 卖

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.