Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

窦

Phồn thể: [竇]
dòu
Nghĩa tiếng Việtlỗ; khe hở; (giải phẫu) khoang; xoang
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

窦

Phồn thể: [竇]
Dòu
Nghĩa tiếng Việthọ [Dou4]
  • 1 chữ
  • 13 nét