Houzii
← Từ điển
Từ ghép

情窦

Phồn thể: [情竇]
qíngdòu
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) khe hở tình yêu; (nghĩa bóng) hứng thú với chuyện tình cảm
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (nghĩa đen) khe hở tình yêu
  2. 2 (nghĩa bóng) hứng thú với chuyện tình cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập