Từ ghép
情窦初开
Phồn thể: [情竇初開]Nghĩa
- 1 lần đầu biết yêu (thường là của một cô gái) (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →
- 窦lỗ; khe hở; (giải phẫu) khoang; xoangTrang chữ →
- 初[sơ]lúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiênTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →