Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼻窦炎

Phồn thể: [鼻竇炎]
bídòuyán
Nghĩa tiếng Việtviêm xoang
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 viêm xoang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập