Từ ghép
玛窦
Phồn thể: [瑪竇]Nghĩa tiếng ViệtMátthêu; Thánh Mátthêu tác giả sách Phúc Âm; biến thể ít phổ biến của 马太 (Mǎtài) (được Giáo hội Công giáo ưa dùng)
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Mátthêu
- 2 Thánh Mátthêu tác giả sách Phúc Âm
- 3 biến thể ít phổ biến của 马太 (Mǎtài) (được Giáo hội Công giáo ưa dùng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.