Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窦窖

Phồn thể: [竇窖]
dòujiào
Nghĩa tiếng Việthầm chứa; hầm mộ
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hầm chứa
  2. 2 hầm mộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập