Từ ghép
疑窦
Phồn thể: [疑竇]Nghĩa tiếng Việt(văn học) nghi ngờ; sự nghi ngờ; nguyên nhân để nghi ngờ
- 2 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) nghi ngờ
- 2 sự nghi ngờ
- 3 nguyên nhân để nghi ngờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.