Từ ghép
狗粮
Phồn thể: [狗糧]Nghĩa tiếng Việtthức ăn cho chó; tiếng lóng Internet: cảnh thể hiện tình cảm nơi công cộng (thuật ngữ chỉ người độc thân 单身狗 (dānshēngǒu) bị ép "ăn" cảnh đó)
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thức ăn cho chó
- 2 tiếng lóng Internet: cảnh thể hiện tình cảm nơi công cộng (thuật ngữ chỉ người độc thân 单身狗 (dānshēngǒu) bị ép "ăn" cảnh đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.