Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狗门

Phồn thể: [狗門]
gǒumén
Nghĩa tiếng Việtcửa cho chó; cửa lật cho chó
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 cửa cho chó; cửa lật cho chó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập