狙刺Từ ghép狙刺jūcìNghĩa tiếng Việtđâm từ chỗ ẩn nấp2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đâm từ chỗ ẩn nấpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.狙khỉ macaque; do thám; phục kíchTrang chữ →刺[thích]gai; chích; đâmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →