Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狙刺

jūcì
Nghĩa tiếng Việtđâm từ chỗ ẩn nấp
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 đâm từ chỗ ẩn nấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập