狞Chữ đơn狞Phồn thể: [獰]níngNghĩa tiếng Việttrông dữ tợn1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 trông dữ tợnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.狞猫níngmāo[獰貓]linh miêu狞笑níngxiào[獰笑]cười độc ác; nhếch mép ác ý狰狞zhēngníng[猙獰]ác độc; dữ dội; nham hiểmTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →