Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

狩

shòu
Nghĩa tiếng Việtsăn; đi săn (như môn thể thao mùa đông thời xưa); chó săn
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 săn
  2. 2 đi săn (như môn thể thao mùa đông thời xưa)
  3. 3 chó săn
  4. 4 tuần du của hoàng đế

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập