Chữ Hán
狩
Nghĩasăn; đi săn (như môn thể thao mùa đông thời xưa); chó săn
Bộ thủ犭
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- săn; đi săn (như môn thể thao mùa đông thời xưa); chó săn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 守
- Phần chỉ nghĩa: 犭
- Phần chỉ âm: 守
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.